Khung nâng di động AWP - hotline 0916357499 - 0966 357499

Chi tiết

  • Khung nâng di động AWP 30S
  • Mã Sản Phẩm: Khung nâng di động AWP 30S
  • Giá bán: 141.000.000 VNĐ
  • Lượt xem: 1093

Bán xe nâng người AWP20S

Các Thông số kỹ thuật

 

 

Models

AWP-36S

AWP-40S

 

Kích thước

US

Mét

US

Mét

 

Chiều cao làm việc

42 ft 5 in

13.10 m

46 ft 4 in

14..29 m

 

Chiều cao sàn

36 ft 5 in

11.10 m

40 ft 4 in

12..29 m

A

Chiều cao xếp gọn (Bệ tiêu chuẩn- Hẹp)

Chiều cao xếp gọn (Bệ địa hình)

9 ft 1.5 in

 

2.78 m

 

9 ft 1.5 in

 

2.78 m

 

B

Khung đánh nghiêng về phía sau (tiêu chuẩn)

6 ft 3.5 in

1.92 m

6 ft 6 in

1.98 m

C

Chiều dài xếp gọn (Bệ tiêu chuẩn)

Chiều dài xếp gọn (Bệ hẹp)

Chiều dài xếp gọn (Bệ địa hình)

4 ft 7 in

 

1.40 m

 

4 ft 8 in

 

1.42 m

 

D

Chiều dài- Khung đánh nghiêng về phía sau

9 ft 9 in

2.97 m

9 ft 9 in

2.97 m

E

Chiều rộng (Bệ tiêu chuẩn)

Chiều rộng (Bệ hẹp)

Chiều rộng (Bệ địa hình)

2 ft 5 in

 

0.74 m

 

2 ft 5 in

 

0.74 m

 

 

Hiệu suất

 

 

 

 

 

Khả năng tải

350 lbs

159 kg

300 lbs

136 kg

 

Khoảng cách giữa các chân chống (l/w) (Bệ tiêu chuẩn)

6 ft 11 in /6 ft 3 in

2.1/1.9 m

7 ft 5 in /6 ft 9 in

2.26/2.06 m

F G

Khoảng cách giữa các chân chống (l/w) (Bệ hẹp/Địa hình)

 

 

 

 

 

Khả năng tiếp cận góc (Tiêu chuẩn)

2 ft 5 in

0.74 m

2 ft 7 in

0.79 m

H

Khả năng tiếp cận góc (Bệ hẹp/ Địa hình)

 

 

 

 

 

Độ tiếp cận tường phía trước/bên cạnh (Bệ tiêu chuẩn)

1 ft 2 in/ 2 ft 1 in

0.36/0.64 m

1 ft 3 in/ 2 ft 4 in

0.38/0.71 m

I J

Độ tiếp cận tường phía trước/bên cạnh (Bệ hẹp/ Địa hình)

9 in/1 ft

0..23/0.30 m

6 ft 1 in

0.15/0.30 m

 

Kích thước sàn: (dài/rộng/cao)

 

 

 

 

 

Bệ tiêu chuẩn

27/26/44.75 in

0.69/0.66/1.14 m

27/26/44.75 in

0.69/0.66/1.14 m

 

Bệ tiêu chuẩn có cửa

27/26/44.75 in

0.69/0.66/1.14 m

27/26/44.75 in

0.69/0.66/1.14 m

 

Bệ cực hẹp có cửa

22/18/44.75 in

0.56/0.46/1.14 m

22/18/44.75 in

0.56/0.46/1.14 m

 

Bệ hẹp có cửa

26/20/44.75 in

0.66/0.51/1.11 m

26/20/44.75 in

0.66/0.51/1.11 m

 

Sàn tiêu chuẩn bằng sợi thuỷ tinh

29/26.5/43.5 in

0.74/0.67/1.10 m

29/26.5/43.5 in

0.74/0.67/1.10 m

 

Sàn hẹp bằng sợi thuỷ tinh

26/22/43.5 in

0.66/0.56/1.10 m

26/22/43.5 in

0.66/0.56/1.10 m

 

Nguồn nhiên liệu

Điện xoay chiều/ Điện một chiều

12V DC/110/50-60 Hz hoặc 220/50-60 Hz AC

12V DC/110/50-60 Hz hoặc 220/50-60 Hz AC

 

Trọng lượng máy

AC models (Bệ tiêu chuẩn)

AC models (Bệ hẹp)

AC models (Bệ địa hình)

DC models (Bệ tiêu chuẩn)

DC models (Bệ hẹp)

DC models (Tiêu chuẩn)

 

1,017 lbs

 

 

1,107 lbs

 

461 kg

 

 

502 kg

 

1,040 lbs

 

 

1,130 lbs

 

472 kg

 

 

513 kg

 

Bệ siêu việt

AWP-20S

AWP-25S

AWP-30S

Kích thước

US

Mét

US

Mét

US

Mét

A Chiều cao

5 ft 10 in

1.78 m

5 ft 10 in

1.78 m

5 ft 10 in

1.78 m

B Chiều dài (Có thể điều chỉnh được)

9 ft 1 in- 10 ft 8 in

2.77- 3.25 m

9 ft 1 in- 10 ft 8 in

2.77- 3.25 m

9 ft 1 in- 10 ft 8 in

2.77- 3.25 m

C Chiều rộng

6 ft 6 in

1.98 m

6 ft 6 in

1.98 m

6 ft 6 in

1.98 m

Chiều rộng với các chân chống ANSI

5 ft 8..25 in

1.73 m

5 ft 8..25 in

1.73 m

6 ft 8..25 in

2.03 m

D Bệ bánh lái (Có thể điều chỉnh)

8 ft 8 in- 10 ft 8 in

2.64- 3.25 m

8 ft 8 in- 10 ft 8 in

2.64- 3.25 m

8 ft 8 in- 10 ft 8 in

2.64- 3.25 m

E Khoảng cách

4 ft

1..22 m

4 ft

1..22 m

4 ft

1..22 m

F Chiều cao tới thang

2 ft 3 in

0.69 m

2 ft 3 in

0.69 m

2 ft 3 in

0.69 m

G Chiều cao tới bánh lái cố định

3 ft 4 in

1.02 m

3 ft 4 in

1.02 m

3 ft 4 in

1.02 m

Kích thước

80/37/24 in

2.03/0.94/0.61 m

80/37/24 in

2.03/0.94/0.61 m

80/37/24 in

2.03/0.94/0.61 m

Trọng lượng

576 lbs

261 kg

576 lbs

261 kg

576 lbs

261 kg

 

Bệ siêu việt

AWP-36S

AWP-40S

Kích thước

US

Mét

US

Mét

A Chiều cao

5 ft 10 in

1.78 m

5 ft 10 in

1.78 m

B Chiều dài (Có thể điều chỉnh được)

9 ft 1 in- 10 ft 8 in

2.77- 3.25 m

9 ft 1 in- 10 ft 8 in

2.77- 3.25 m

C Chiều rộng

3 ft 2 in

0.97 m

3 ft 2 in

0.97 m

Chiều rộng với các chân chống ANSI

8 ft 4..25 in

2.55 m

9 ft 0..25 in

2.75 m

D Bệ bánh lái (Có thể điều chỉnh)

8 ft 8 in- 10 ft 8 in

2.64- 3.25 m

8 ft 8 in- 10 ft 8 in

2.64- 3.25 m

E Khoảng cách

4 ft

1..22 m

4 ft

1..22 m

F Chiều cao tới thang

2 ft 3 in

0.69 m

2 ft 3 in

0.69 m

G Chiều cao tới bánh lái cố định

3 ft 4 in

1.02 m

3 ft 4 in

1.02 m

Kích thước

80/37/24 in

2.03/0.94/0.61 m

80/37/24 in

2.03/0.94/0.61 m

Trọng lượng

576 lbs

261 kg

576 lbs

261 kg

 

Mọi chi tiết xin liên hệ:

CÔNG TY TNHH DV-VT VĂN TĂNG 
61 đường 21 KP Nhị Đồng 1 Dĩ An Bình Dương  
ĐT: 0916.357.499 – 0966.357.499 Trần Văn Tăng 
Email: ns.vantang@gmail.com
Website: www.vtcrental.com

 Uy tín – Nhanh chóng – An toàn

Đáp ứng nhiệt tình nhu cầu của quý khách

Sản phẩm cùng loại

Hỗ trợ trực tuyến

0888221188

Anh Tăng


Điện thoại: 0888221188

SẢN PHẨM BÁN CHẠY

THỐNG KÊ TRUY CẬP

  •    Đang online:2
  • Ngày hôm nay: 39
  • Ngày hôm qua: 134
  • Tuần hiện tại: 481
  • Tháng hiện tại: 2109
  • Tổng lượt truy cập: 118292
  • site stats free